Tâm HSK

出生

chūshēng
xuất sinh
được sinh ra

出生 (chūshēng, Hán Việt: xuất sinh) nghĩa là được sinh ra. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

生 sinh · 69 từ