Tâm HSK

生气

shēngqì
sinh khí
nổi giận; tức giận; sinh khí; sức sống

生气 (shēngqì, Hán Việt: sinh khí) nghĩa là nổi giận; tức giận; sinh khí; sức sống. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

气 khí · 71 từ