Tâm HSK

空气

kōngqì
không khí
không khí; bầu không khí

空气 (kōngqì, Hán Việt: không khí) nghĩa là không khí; bầu không khí. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

气 khí · 71 từ