Tâm HSK

航空

hángkōng
hàng không
hàng không

航空 (hángkōng, Hán Việt: hàng không) nghĩa là hàng không. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

航 hàng · 9 từ

空 không · 28 từ