航天员 (hángtiānyuán, Hán Việt: hàng thiên viên) nghĩa là phi hành gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
航 hàng · 9 từ
航班hángbānchuyến bay航空hángkōnghàng không导航dǎohángđiều hướng航天hángtiānchuyến bay vào không gian航行hángxíngđi thuyền宇航员yǔhángyuánphi hành gia航海hánghǎiđi biển航运hángyùnvận tải hàng hải
天 thiên · 55 từ
白天báitiānban ngày星期天xīngqītiānchủ nhật今天jīntiānhôm nay明天míngtiānngày mai昨天zuótiānhôm qua天气tiānqìthời tiết夏天xiàtiānmùa hè冬天dōngtiānmùa đông