Tâm HSK

航天员

hángtiānyuán
hàng thiên viên
phi hành gia

航天员 (hángtiānyuán, Hán Việt: hàng thiên viên) nghĩa là phi hành gia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

航 hàng · 9 từ

天 thiên · 55 từ

员 viên · 29 từ