Tâm HSK

运动员

yùndòngyuán
vận động viên
vận động viên

运动员 (yùndòngyuán, Hán Việt: vận động viên) nghĩa là vận động viên. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

动 động · 77 từ

员 viên · 29 từ