Tâm HSK

幸运

xìngyùn
hạnh vận
may mắn; phúc lành; vận may

幸运 (xìngyùn, Hán Việt: hạnh vận) nghĩa là may mắn; phúc lành; vận may. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幸 hạnh · 10 từ

运 vận · 24 từ