幸运 (xìngyùn, Hán Việt: hạnh vận) nghĩa là may mắn; phúc lành; vận may. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
幸 hạnh · 10 từ
幸福xìngfúhạnh phúc不幸bùxìngbất hạnh幸好xìnghǎomay mắn thay荣幸róngxìngvinh dự庆幸qìngxìngvui mừng有幸yǒuxìngmay mắn thay幸亏xìngkuīmay mắn幸存xìngcúnsống sót