Tâm HSK

幸存

xìngcún
hạnh tồn
sống sót (sau thảm họa)

幸存 (xìngcún, Hán Việt: hạnh tồn) nghĩa là sống sót (sau thảm họa). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幸 hạnh · 10 từ

存 tồn · 11 từ