Tâm HSK

磨难

mónàn
ma nan
sự giày vò; một thử thách; sự khổ ải

磨难 (mónàn, Hán Việt: ma nan) nghĩa là sự giày vò; một thử thách; sự khổ ải. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

磨 ma · 6 từ

难 nan · 32 từ