Tâm HSK

磨损

mósǔn
ma tổn
chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn

磨损 (mósǔn, Hán Việt: ma tổn) nghĩa là chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

磨 ma · 6 từ

损 tổn · 7 từ