损伤 (sǔnshāng, Hán Việt: tổn thương) nghĩa là làm hại; hư hỏng; tổn thương. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
损 tổn · 7 từ
损失sǔnshīmất mát损害sǔnhàitổn hại损坏sǔnhuàilàm hỏng亏损kuīsǔnthâm hụt磨损mósǔnchịu sự mài mòn损人利己sǔnrénlìjǐlàm hại người khác để tư lợi