Tâm HSK

伤害

shānghài
thương hại
làm bị thương; gây hại

伤害 (shānghài, Hán Việt: thương hại) nghĩa là làm bị thương; gây hại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伤 thương · 15 từ

害 hại · 21 từ