伤害 (shānghài, Hán Việt: thương hại) nghĩa là làm bị thương; gây hại. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伤 thương · 15 từ
受伤shòushāngbị thương伤心shāngxīnđau buồn伤口shāngkǒuvết thương悲伤bēishāngbuồn损伤sǔnshānglàm hại伤亡shāngwángthương vong伤员shāngyuánngười bị thương创伤chuāngshāngvết thương