受伤 (shòushāng, Hán Việt: thụ thương) nghĩa là bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
受 thụ · 24 từ
受到shòudàonhận được接受jiēshòuchấp nhận感受gǎnshòucảm nhận难受nánshòucảm thấy không khỏe受不了shòubùliǎokhông chịu nổi享受xiǎngshòutận hưởng承受chéngshòuchịu đựng遭受zāoshòuchịu