Tâm HSK

受伤

shòushāng
thụ thương
bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại

受伤 (shòushāng, Hán Việt: thụ thương) nghĩa là bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

伤 thương · 15 từ