Tâm HSK

遭受

zāoshòu
tao thụ
chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)

遭受 (zāoshòu, Hán Việt: tao thụ) nghĩa là chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遭 tao · 4 từ

受 thụ · 24 từ