遭受 (zāoshòu, Hán Việt: tao thụ) nghĩa là chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
遭受 (zāoshòu, Hán Việt: tao thụ) nghĩa là chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may). Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.