Tâm HSK

受到

shòudào
thụ đáo
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng…

受到 (shòudào, Hán Việt: thụ đáo) nghĩa là nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng…. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

到 đáo · 46 từ