迟到 (chídào, Hán Việt: trì đáo) nghĩa là đến muộn. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迟到 (chídào, Hán Việt: trì đáo) nghĩa là đến muộn. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.