Tâm HSK

迟到

chídào
trì đáo
đến muộn

迟到 (chídào, Hán Việt: trì đáo) nghĩa là đến muộn. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迟 trì · 6 từ

到 đáo · 46 từ