Tâm HSK

迟早

chízǎo
trì tảo
sớm muộn gì

迟早 (chízǎo, Hán Việt: trì tảo) nghĩa là sớm muộn gì. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迟 trì · 6 từ

早 tảo · 19 từ