Tâm HSK

迟迟

chíchí
trì trì
muộn (với một nhiệm vụ, v.v.); chậm

迟迟 (chíchí, Hán Việt: trì trì) nghĩa là muộn (với một nhiệm vụ, v.v.); chậm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迟 trì · 6 từ