Tâm HSK

推迟

tuīchí
thôi trì
trì hoãn; dời lại

推迟 (tuīchí, Hán Việt: thôi trì) nghĩa là trì hoãn; dời lại. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

迟 trì · 6 từ