推出 (tuīchū, Hán Việt: thôi xuất) nghĩa là đẩy ra; phát hành; ra mắt. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
推 thôi · 20 từ
推迟tuīchítrì hoãn推荐tuījiànđề xuất推进tuījìnthúc đẩy推动tuīdòngthúc đẩy推广tuīguǎngmở rộng推销tuīxiāotiếp thị推测tuīcèsuy đoán推行tuīxíngthực hiện