Tâm HSK

推出

tuīchū
thôi xuất
đẩy ra; phát hành; ra mắt

推出 (tuīchū, Hán Việt: thôi xuất) nghĩa là đẩy ra; phát hành; ra mắt. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

出 xuất · 95 từ