Tâm HSK

推行

tuīxíng
thôi hành
thực hiện; tiến hành

推行 (tuīxíng, Hán Việt: thôi hành) nghĩa là thực hiện; tiến hành. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

行 hành · 58 từ