Tâm HSK

银行

yínháng
ngân hành
ngân hàng

银行 (yínháng, Hán Việt: ngân hành) nghĩa là ngân hàng. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 银行

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

银 ngân · 4 từ

行 hành · 58 từ