Tâm HSK

行李

xíngli
hành lí
hành lý

行李 (xíngli, Hán Việt: hành lí) nghĩa là hành lý. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 行李

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ