Tâm HSK

进行

jìnxíng
tiến hành
tiến hành; thực hiện; đang tiến hành

进行 (jìnxíng, Hán Việt: tiến hành) nghĩa là tiến hành; thực hiện; đang tiến hành. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

行 hành · 58 từ