Tâm HSK

进步

jìnbù
tiến bộ
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ

进步 (jìnbù, Hán Việt: tiến bộ) nghĩa là tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

步 bộ · 18 từ