进步 (jìnbù, Hán Việt: tiến bộ) nghĩa là tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
进 tiến · 30 từ
进去jìnquđi vào进来jìnlaiđi vào进行jìnxíngtiến hành进入jìnrùđi vào进一步jìnyībùtiến thêm một bước前进qiánjìntiến lên先进xiānjìntiên tiến推进tuījìnthúc đẩy