Tâm HSK

逐步

zhúbù
trục bộ
một cách tiến triển; từng bước một

逐步 (zhúbù, Hán Việt: trục bộ) nghĩa là một cách tiến triển; từng bước một. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

逐 trục · 6 từ

步 bộ · 18 từ