初步 (chūbù, Hán Việt: sơ bộ) nghĩa là ban đầu; sơ bộ; dự kiến. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
初 sơ · 13 từ
初中chūzhōngtrường trung học cơ sở最初zuìchūđầu tiên初期chūqīgiai đoạn đầu初级chūjísơ cấp年初niánchūđầu năm当初dāngchūlúc đó起初qǐchūban đầu初等chūděngsơ cấp