Tâm HSK

初步

chūbù
sơ bộ
ban đầu; sơ bộ; dự kiến

初步 (chūbù, Hán Việt: sơ bộ) nghĩa là ban đầu; sơ bộ; dự kiến. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

初 sơ · 13 từ

步 bộ · 18 từ