Tâm HSK

起初

qǐchū
khởi sơ
ban đầu; lúc đầu; ngay từ đầu

起初 (qǐchū, Hán Việt: khởi sơ) nghĩa là ban đầu; lúc đầu; ngay từ đầu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

初 sơ · 13 từ