Tâm HSK

引起

yǐnqǐ
dẫn khởi
gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

引起 (yǐnqǐ, Hán Việt: dẫn khởi) nghĩa là gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

引 dẫn · 14 từ

起 khởi · 43 từ