引进 (yǐnjìn, Hán Việt: dẫn tiến) nghĩa là giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
引 dẫn · 14 từ
引起yǐnqǐgây ra吸引xīyǐnthu hút引发yǐnfādẫn đến引导yǐndǎohướng dẫn引入yǐnrùđưa vào引擎yǐnqíngđộng cơ指引zhǐyǐnhướng dẫn引用yǐnyòngtrích dẫn