Tâm HSK

引进

yǐnjìn
dẫn tiến
giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)

引进 (yǐnjìn, Hán Việt: dẫn tiến) nghĩa là giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

引 dẫn · 14 từ

进 tiến · 30 từ