排列 (páiliè, Hán Việt: bài liệt) nghĩa là sắp xếp theo thứ tự; (toán) hoán vị. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
排 bài · 11 từ
安排ānpáisắp xếp排队páiduìxếp hàng排球páiqiúbóng chuyền排除páichúloại bỏ排名páimíngxếp hạng排练páiliàndiễn tập排放páifàngsắp xếp theo thứ tự排斥páichìtừ chối