Tâm HSK

排名

páimíng
bài danh
xếp hạng (1, 2 v.v.); bảng xếp hạng

排名 (páimíng, Hán Việt: bài danh) nghĩa là xếp hạng (1, 2 v.v.); bảng xếp hạng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

排 bài · 11 từ

名 danh · 40 từ