Tâm HSK

名人

míngrén
danh nhân
nhân vật; người nổi tiếng

名人 (míngrén, Hán Việt: danh nhân) nghĩa là nhân vật; người nổi tiếng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

人 nhân · 142 từ