Tâm HSK

男人

nánrén
nam nhân
một người đàn ông; một nam giới; đàn ông

男人 (nánrén, Hán Việt: nam nhân) nghĩa là một người đàn ông; một nam giới; đàn ông. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

男 nam · 7 từ

人 nhân · 142 từ