要求 (yāoqiú, Hán Việt: yếu cầu) nghĩa là yêu cầu; đòi hỏi; đòi quyền. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
要 yếu · 32 từ
不要búyàođừng快要kuàiyàosắp, sắp sửa需要xūyàocần重要zhòngyàoquan trọng只要zhǐyàochỉ cần主要zhǔyàochính要是yàoshinếu将要jiāngyàosẽ