重要 (zhòngyào, Hán Việt: trọng yếu) nghĩa là quan trọng; đáng kể; chính yếu. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 重要
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
重 trọng · 52 từ
严重yánzhòngnghiêm trọng重新chóngxīnlại重点chóngdiǎnkể lại尊重zūnzhòngtôn kính重视zhòngshìcoi trọng体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể重大zhòngdàlớn重复chóngfùlặp lại