重新 (chóngxīn, Hán Việt: trọng tân) nghĩa là lại; một lần nữa; tái-. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
重 trọng · 52 từ
重要zhòngyàoquan trọng严重yánzhòngnghiêm trọng重点chóngdiǎnkể lại尊重zūnzhòngtôn kính重视zhòngshìcoi trọng体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể重大zhòngdàlớn重复chóngfùlặp lại