Tâm HSK

创新

chuàngxīn
sang tân
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới

创新 (chuàngxīn, Hán Việt: sang tân) nghĩa là đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

新 tân · 29 từ