创业 (chuàngyè, Hán Việt: sang nghiệp) nghĩa là bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
创 sang · 14 từ
创造chuàngzàotạo ra创作chuàngzuòsáng tác创新chuàngxīnđề xuất ý tưởng mới创意chuàngyìsáng tạo创建chuàngjiànthành lập开创kāichuàngkhởi xướng创办chuàngbànthành lập创立chuànglìthành lập