Tâm HSK

创业

chuàngyè
sang nghiệp
bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp

创业 (chuàngyè, Hán Việt: sang nghiệp) nghĩa là bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

业 nghiệp · 29 từ