Tâm HSK

专业

zhuānyè
chuyên nghiệp
chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học)

专业 (zhuānyè, Hán Việt: chuyên nghiệp) nghĩa là chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

专 chuyên · 19 từ

业 nghiệp · 29 từ