专业 (zhuānyè, Hán Việt: chuyên nghiệp) nghĩa là chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
专 chuyên · 19 từ
专门zhuānménchuyên gia专家zhuānjiāchuyên gia专心zhuānxīntập trung chú ý专用zhuānyòngchuyên dụng专利zhuānlìbằng sáng chế专注zhuānzhùtập trung专题zhuāntíchủ đề cụ thể专科zhuānkēmôn chuyên ngành