Tâm HSK

事业

shìyè
sự nghiệp
công việc; dự án; hoạt động

事业 (shìyè, Hán Việt: sự nghiệp) nghĩa là công việc; dự án; hoạt động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

事 sự · 57 từ

业 nghiệp · 29 từ