Tâm HSK

行业

hángyè
hành nghiệp
ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

行业 (hángyè, Hán Việt: hành nghiệp) nghĩa là ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

业 nghiệp · 29 từ