Tâm HSK

背后

bèihòu
bối hậu
phía sau; ở đằng sau; phía sau lưng

背后 (bèihòu, Hán Việt: bối hậu) nghĩa là phía sau; ở đằng sau; phía sau lưng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

后 hậu · 51 từ