背后 (bèihòu, Hán Việt: bối hậu) nghĩa là phía sau; ở đằng sau; phía sau lưng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
背 bối · 9 từ
背包bēibāoba lô背景bèijǐngbối cảnh背心bèixīnáo không tay背叛bèipànphản bội违背wéibèiđi ngược lại背着bēizhemang trên lưng背面bèimiànmặt sau背诵bèisòngđọc thuộc lòng