Tâm HSK

后来

hòulái
hậu lai
sau này; sau đó; mới đến

后来 (hòulái, Hán Việt: hậu lai) nghĩa là sau này; sau đó; mới đến. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

来 lai · 66 từ