下来 (xiàlai, Hán Việt: hạ lai) nghĩa là đi xuống (đây). Đây là từ vựng HSK 2.
Cụm từ thường gặp có 下来
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
下 hạ · 68 từ
下班xiàbāntan làm下课xiàkètan học, hết tiết下去xiàquđi xuống下面xiàmiànbên dưới下午xiàwǔbuổi chiều下雨xiàyǔtrời mưa以下yǐxiàmức đó hoặc thấp hơn留下liúxiàđể lại