Tâm HSK

下来

xiàlai
hạ lai
đi xuống (đây)

下来 (xiàlai, Hán Việt: hạ lai) nghĩa là đi xuống (đây). Đây là từ vựng HSK 2.

Cụm từ thường gặp có 下来

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

来 lai · 66 từ