以下 (yǐxià, Hán Việt: dĩ hạ) nghĩa là mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
以 dĩ · 33 từ
可以kěyǐcó thể所以suǒyǐcho nên以后yǐhòusau này, sau khi以前yǐqiántrước đây以为yǐwéinghĩ rằng (Thường có hàm ý rằng q…以上yǐshàngmức đó hoặc cao hơn以外yǐwàingoài ra以内yǐnèitrong vòng