Tâm HSK

以下

yǐxià
dĩ hạ
mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau

以下 (yǐxià, Hán Việt: dĩ hạ) nghĩa là mức đó hoặc thấp hơn; số lượng đó hoặc ít hơn; những điều sau. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

下 hạ · 68 từ