合适 (héshì, Hán Việt: hợp thích) nghĩa là thích hợp; vừa vặn; phù hợp. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
合 hợp · 47 từ
适合shìhéphù hợp符合fúhéphù hợp với合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合作hézuòhợp tác合同hétonghợp đồng合理hélǐhợp lý联合liánhékết hợp组合zǔhélắp ráp