Tâm HSK

合适

héshì
hợp thích
thích hợp; vừa vặn; phù hợp

合适 (héshì, Hán Việt: hợp thích) nghĩa là thích hợp; vừa vặn; phù hợp. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

适 thích · 11 từ