Tâm HSK

联合

liánhé
liên hợp
kết hợp; gia nhập; hợp nhất

联合 (liánhé, Hán Việt: liên hợp) nghĩa là kết hợp; gia nhập; hợp nhất. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 联合

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

联 liên · 14 từ

合 hợp · 47 từ