联合 (liánhé, Hán Việt: liên hợp) nghĩa là kết hợp; gia nhập; hợp nhất. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 联合
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
联 liên · 14 từ
联系liánxìkết nối互联网hùliánwǎngInternet关联guānliáncó liên quan联想liánxiǎngliên tưởng联网liánwǎngkết nối mạng联盟liánméngliên minh联邦liánbāngliên bang联络liánluòliên lạc