联合国 (liánhéguó, Hán Việt: liên hợp quốc) nghĩa là Liên Hợp Quốc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
联 liên · 14 từ
联系liánxìkết nối互联网hùliánwǎngInternet联合liánhékết hợp关联guānliáncó liên quan联想liánxiǎngliên tưởng联网liánwǎngkết nối mạng联盟liánméngliên minh联邦liánbāngliên bang
合 hợp · 47 từ
合适héshìthích hợp适合shìhéphù hợp符合fúhéphù hợp với合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合作hézuòhợp tác合同hétonghợp đồng合理hélǐhợp lý联合liánhékết hợp