Tâm HSK

联合国

liánhéguó
liên hợp quốc
Liên Hợp Quốc

联合国 (liánhéguó, Hán Việt: liên hợp quốc) nghĩa là Liên Hợp Quốc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

联 liên · 14 từ

合 hợp · 47 từ

国 quốc · 37 từ