国籍 (guójí, Hán Việt: quốc tịch) nghĩa là quốc tịch. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
国 quốc · 37 từ
外国wàiguónước ngoài出国chūguóra nước ngoài中国zhōngguóTrung Quốc国家guójiāquốc gia国际guójìquốc tế国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc国庆guóqìngQuốc khánh国王guówángvua