Tâm HSK

国籍

guójí
quốc tịch
quốc tịch

国籍 (guójí, Hán Việt: quốc tịch) nghĩa là quốc tịch. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

籍 tịch · 5 từ